| STT | Mô tả thiết bị | Xuất xứ | ĐVT | Số lượng |
| 1 | Máy biến áp dầu 750kVA 22/0.4kV-50Hz, kiểu kín, sứ Eblow, tổ đấu dây Dyn-11. Vật liệu quấn dây: Đồng Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 6306-1: 2015; IEC 60076 và phù hợp QĐ 96/QĐ-EVN |
TBĐ Đông Anh/Tương đương | Máy | 1 |
| 2 | Cầu dao cách ly chém đứng 24kV-630A. Đáp ứng tiêu chuẩn: TCVN 5768-1993, IEC 265, IEC 694 |
Tủ | 1 | |
| 3 | Tủ điện hạ thế KT | MES-Engineering VN | tủ | 1 |
| Vỏ tủ hạ thế tổng đặt ngoài trời: - 2 lớp cánh, tôn dày 2mm - Sơn tĩnh điện RAL7035 - Tủ có khoang chống tổn thất |
Cái | 1 | ||
| Đầu vào | LS | |||
| ACB 3P-1200A 85kA, có chỉnh dòng | Emic | Cái | 1 | |
| Biến dòng 1200/5A | Điện lực cấp | Cái | 3 | |
| Biến dòng 1200/5A | Điện lực cấp | Cái | 3 | |
| Công tơ điện tử 3 pha | Giga | Cái | 1 | |
| Cầu chì | Schneider | Cái | 3 | |
| Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Emic | Cái | 3 | |
| Đồng hồ Ampe | Emic | Cái | 3 | |
| Đồng hồ Vol | Taiwan | Cái | 1 | |
| Chuyển mạch Vol | Cái | 1 | ||
| Đầu ra | LS | |||
| MCB 3P-40A 10kA | VN | Cái | 1 | |
| Chống sét van | Bộ | 1 | ||
| Phụ kiện và thanh cái đồng | VN | |||
| Thanh cái đồng bọc co ngót không mạ. | VN | Bộ | 1 | |
| Phụ kiện tủ điện( Ốc vít, co bóp nhiệt, sứ đỡ,….) | Hệ | 1 |
| Hệ thống trạm biến áp 22/0.4kV 750kVA. Bao gồm: * Máy biến áp 22/0.4kV 750kVA * Tủ hạ thế trọn bộ 600V-1200A (Aptomat tổng 1200A và 3 lộ ra 3x300A) |